Hướng dẫn đo độ nhớt của chất lỏng bằng phương pháp Stoke

06/03/2023 359

Độ nhớt là một đặc tính quan trọng của chất lỏng, ảnh hưởng đến các tính chất của chất lỏng như độ dẻo, độ nhớt và độ chảy. Việc đo đạc độ nhớt của chất lỏng là một phương pháp quan trọng để xác định tính chất của chất lỏng và áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về phương pháp đo độ nhớt của chất lỏng bằng phương pháp Stoke và các ứng dụng của phương pháp này.

Hệ số độ nhớt chất lỏng là gì?

Để tìm hiểu về độ nhớt chất lỏng cũng như cách đo độ nhớt của chất lỏng bằng phương pháp Stoke, ta cần phải hiểu hệ số độ nhớt chất lỏng là gì? Hệ số độ nhớt của chất lỏng là một đại lượng quan trọng để đo lường độ nhớt của chất lỏng. Nó thường được ký hiệu là “η” và được tính bằng tỷ lệ giữa lực cắt và độ biến dạng của chất lỏng. Hệ số độ nhớt được đo đạc trong đơn vị độ Pa·s hoặc cP (centipoise).

Tìm hiểu về hệ số độ nhớt chất lỏng

Tìm hiểu về hệ số độ nhớt chất lỏng

Hệ số độ nhớt của một chất lỏng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như áp suất, nhiệt độ và thành phần của chất lỏng. Điều này có nghĩa là hệ số độ nhớt của cùng một chất lỏng có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện đo đạc.

Hệ số độ nhớt của chất lỏng rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như trong sản xuất sơn, chất tẩy rửa, dược phẩm, thực phẩm, dầu khí, và nhiều ứng dụng khác. Việc đo đạc độ nhớt của chất lỏng và xác định hệ số độ nhớt của chúng là rất cần thiết để đảm bảo tính chất và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

Xem thêm:

Cách đo độ nhớt của chất lỏng bằng phương pháp Stoke

Phương pháp Stoke là một trong những phương pháp đo độ nhớt của chất lỏng bằng cách sử dụng quan sát chuyển động của hạt lơ lửng trong chất lỏng. Phương pháp này được đặt tên theo nhà vật lý người Anh George Gabriel Stokes, người đã đưa ra công thức toán học để tính toán độ nhớt của chất lỏng bằng phương pháp này.

Đo độ nhớt của chất lỏng bằng phương pháp Stoke 

Đo độ nhớt chất lỏng bằng phương pháp Stoke 

Một thiết bị phổ biến được sử dụng để đo độ nhớt bằng phương pháp Stoke là viscometer – máy đo độ nhớt. Viscometer bao gồm một ống thủy tinh hình trụ có chứa chất lỏng cần đo độ nhớt. Trong ống thủy tinh này, một hạt lơ lửng được đặt vào và chuyển động trong chất lỏng theo trọng lực.

Để đo độ nhớt của chất lỏng, hạt lơ lửng sẽ trải qua một lực cản từ chất lỏng và lực cản này sẽ phụ thuộc vào độ nhớt của chất lỏng. Thời gian mà hạt lơ lửng di chuyển từ trên đến dưới một khoảng cách nhất định trong ống thủy tinh cũng được đo đạc. Khi thời gian di chuyển của hạt lơ lửng được biết và kích thước của hạt lơ lửng được xác định, hệ số độ nhớt của chất lỏng có thể được tính toán bằng công thức Stokes.

Ngoài phương pháp Stoke, ta có thể đo độ nhớt chất lỏng bằng nhiều phương pháp khác

Ngoài phương pháp Stoke, ta có thể đo độ nhớt chất lỏng bằng nhiều phương pháp khác

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp Stoke chỉ áp dụng cho chất lỏng có độ nhớt đủ lớn để hạt lơ lửng không bị quá chậm hoặc quá nhanh khi di chuyển. Ngoài ra, độ chính xác của phương pháp này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố như kích thước và hình dạng của hạt lơ lửng, độ tinh khiết của chất lỏng và sự tác động của các yếu tố bên ngoài như sự rung động và sự dao động của ống thủy tinh.

Như vậy, phương pháp đo độ nhớt của chất lỏng bằng phương pháp Stoke là một trong những phương pháp quan trọng và phổ biến trong việc xác định tính chất của chất lỏng. Bằng cách áp dụng phương pháp Stoke, chúng ta có thể đo đạc độ nhớt của chất lỏng một cách chính xác và đáng tin cậy. Việc ứng dụng phương pháp này trong các lĩnh vực khác nhau đã giúp cho nhiều ngành công nghiệp có thể tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Vì vậy, phương pháp này còn có nhiều tiềm năng để phát triển trong tương lai. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua website: Maydochuyendung.comHotline Hà Nội: 0866 421 463 – Hồ Chí Minh: 0979 244 335. Địa chỉ số 30 Mạc Thái Tổ, P. Yên Hòa, Q. Cầu Giấy hoặc 275F Lý Thường Kiệt, P. 15, Quận 11.