Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 là gì? Lộ trình áp dụng Euro 5 mới chủ xe cần nắm rõ

18/06/2026 5

Để giảm lượng khí thải độc hại từ động cơ đốt trong, các tiêu chuẩn khí thải ngày càng được siết chặt. Trong số đó, Euro 5 là tiêu chuẩn đang được áp dụng đối với nhiều dòng xe ô tô mới tại Việt Nam. Vậy tiêu chuẩn khí thải Euro 5 là gì, quy định những gì và phương tiện cần đáp ứng các yêu cầu nào để đạt chuẩn? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 là gì?

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 là bộ quy định về giới hạn phát thải các chất gây ô nhiễm từ phương tiện giao thông cơ giới bao gồm carbon monoxide (CO), hydrocarbon (HC), oxit nitơ (NOx) và bụi mịn (PM), được Liên minh Châu Âu ban hành nhằm giảm tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 quy định những gì?

Để hiểu rõ hơn về Euro 5, trước tiên cần biết tiêu chuẩn này kiểm soát những loại khí thải nào và giới hạn phát thải được quy định ra sao đối với từng loại động cơ.

Bảng giới hạn khí thải Euro 1 – Euro 5 (áp dụng cho xe mới, theo chuẩn châu Âu)

 
Áp dụng cho động cơ xăng
Chỉ tiêu Euro 1 (1992) Euro 2 (1996) Euro 3 (2000) Euro 4 (2005) Euro 5 (2009)
CO (g/km) 2,72 2,2 2,3 1,0 1,0
HC (g/km) 0,2 0,1 0,1
HC + NOx (g/km) 0,97 0,5
NOx (g/km) 0,15 0,08 0,06
PM (g/km) 0,005 (chỉ động cơ phun trực tiếp)
Áp dụng cho động cơ diesel
CO (g/km) 2,72 1,0 0,64 0,5 0,5
HC + NOx (g/km) 0,97 0,7 0,56 0,3 0,23
NOx (g/km) 0,5 0,25 0,18
PM (g/km) 0,14 0,08 0,05 0,025 0,005

Nhiều người cho rằng Euro 5 và mức khí thải 5 là hai khái niệm khác nhau. Thực tế, theo Quyết định 19/2024/QĐ-TTg, mức khí thải 2, 3, 4 và 5 áp dụng cho xe cơ giới sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới tại Việt Nam tương ứng với các tiêu chuẩn Euro 2, Euro 3, Euro 4 và Euro 5 của châu Âu. Tuy nhiên, đối với xe cũ hoặc đang lưu hành, Việt Nam áp dụng lộ trình kiểm soát khí thải riêng dựa trên năm sản xuất của phương tiện. Vì vậy, một chiếc xe đời cũ vẫn có thể được phép lưu thông nếu đáp ứng mức khí thải được quy định cho nhóm xe đó, dù không đạt tiêu chuẩn Euro 5.

Bảng giới hạn khí thải đối với xe xăng và xe diesel(áp dụng cho ô tô đang lưu hành tại Việt Nam)

 
Đối với động cơ chạy xăng
Thông số Mức 1 Mức 2 Mức 3 Mức 4 Mức 5
CO (% thể tích) 4,5 3,5 3,0 0,5 0,3
HC – động cơ 4 kỳ (ppm) 1200 800 600 300 150
HC – động cơ 2 kỳ (ppm) 7800 7800 7800 7800 7800
HC – động cơ đặc biệt* (ppm) 3300 3300 3300 3300 3300
Đối với động cơ chạy diesel
Độ khói N (% HSU) (chỉ áp dụng với động cơ diesel) 72 60 50 45 35

Đọc thêm: Quy trình kiểm định khí thải ô tô 2026: Mất bao lâu và chi phí bao nhiêu?

Không chỉ giới hạn về nồng độ khí thải, Euro 5 còn đặt ra một loạt yêu cầu kỹ thuật bắt buộc đối với động cơ và nhiên liệu để đảm bảo các con số trên thực sự đạt được trong điều kiện vận hành thực tế.

  • Về động cơ: tiêu chuẩn Euro 5 yêu cầu tất cả các xe sử dụng động cơ diesel phải được trang bị bộ lọc hạt diesel (DPF), trong khi ở Euro 4 chỉ một số dòng xe diesel mới cần lắp đặt bộ phận này. Bên cạnh đó, lần đầu tiên Euro 5 áp dụng giới hạn về khối lượng và số lượng hạt bụi đối với cả động cơ xăng phun trực tiếp, một loại công nghệ trước đây không bị kiểm soát ở khía cạnh này.
  • Về nhiên liệu: để hệ thống xử lý khí thải như DPF hay SCR hoạt động đúng hiệu suất, xe đạt Euro 5 đòi hỏi phải sử dụng loại xăng, dầu diesel có hàm lượng lưu huỳnh siêu thấp. Tại Việt Nam, loại nhiên liệu tương ứng phổ biến là xăng A95-V và dầu DO 0,001S-V, với hàm lượng lưu huỳnh tối đa khoảng 10 ppm. Nếu sử dụng nhiên liệu không đạt chuẩn, hệ thống lọc khí thải dễ bị tắc nghẽn, báo lỗi cảm biến và về lâu dài có thể làm giảm tuổi thọ động cơ.
Nhiên liệu dùng cho xe đạt chuẩn euro 5

Nhiên liệu dùng cho xe đạt chuẩn euro 5

Euro 5 khác Euro 4 như thế nào?

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa tiêu chuẩn Euro 4 và Euro 5 vì cả hai đều được áp dụng nhằm giảm lượng khí thải từ phương tiện giao thông. Tuy nhiên, Euro 5 là bước nâng cấp đáng kể với các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về bảo vệ môi trường.

So với Euro 4, Euro 5 giảm mạnh giới hạn phát thải của nhiều chất gây ô nhiễm, đặc biệt là khí NOx từ động cơ diesel. Mức phát thải NOx tối đa được hạ xuống còn 0,18 g/km. Bên cạnh đó, các xe sử dụng động cơ diesel cũng phải trang bị bộ lọc hạt diesel (DPF) để kiểm soát lượng bụi mịn phát thải ra môi trường, trong khi yêu cầu này chưa được áp dụng rộng rãi ở Euro 4.

Không chỉ vậy, Euro 5 còn lần đầu tiên quy định giới hạn về số lượng hạt bụi phát sinh từ động cơ phun xăng trực tiếp, với mức tối đa 6,0 x 10^11 hạt/km. Đây là một trong những thay đổi quan trọng giúp kiểm soát tốt hơn các loại hạt siêu mịn có ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

Ô nhiễm không khí nặng do phương tiện giao thông

Ô nhiễm không khí nặng do phương tiện giao thông

Về mặt công nghệ, việc đáp ứng Euro 5 cũng khó khăn hơn nhiều so với Euro 4. Nếu để đạt Euro 4, các nhà sản xuất chủ yếu cần cải tiến một số linh kiện hoặc tối ưu hệ thống xử lý khí thải hiện có, thì để đạt Euro 5, họ phải nâng cấp toàn diện hệ thống xử lý khí thải, bổ sung bộ lọc DPF cho động cơ diesel và sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp hơn để đảm bảo hiệu quả vận hành.

Đọc thêm: Kiểm định khí thải xe máy 2026: Xe nào phải kiểm tra? Quy định thế nào?

Việt Nam đang áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 ra sao?

Bên cạnh việc tìm hiểu các yêu cầu kỹ thuật, người dùng cũng cần nắm rõ lộ trình áp dụng Euro 5 tại Việt Nam để tránh nhầm lẫn với các quy định về đăng kiểm và kiểm soát khí thải.

Lộ trình áp dụng

Theo Quyết định số 49/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, các loại xe ô tô sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới phải áp dụng tiêu chuẩn khí thải mức 5 – Euro 5 từ ngày 1/1/2022. Trước đó, tiêu chuẩn khí thải mức 4 đã được áp dụng cho ô tô và mô tô hai bánh sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới từ ngày 1/2/2017, tạo nền tảng chuyển tiếp cho doanh nghiệp chuẩn bị công nghệ trước khi lên mức 5.

Đến cuối năm 2024, Chính phủ tiếp tục ban hành quy định cập nhật. Theo Điều 4 Quyết định 19/2024/QĐ-TTg ngày 15/11/2024 của Thủ tướng Chính phủ, xe ô tô nhập khẩu mới và sản xuất, lắp ráp tiếp tục áp dụng tiêu chuẩn khí thải Mức 5 (Euro 5) từ ngày 01/01/2025. Như vậy, mức Euro 5 đối với ô tô hiện tại không phải là quy định nhất thời mà được duy trì và tái khẳng định qua văn bản pháp luật mới nhất.

Đối tượng áp dụng

Một điểm quan trọng cần lưu ý là tiêu chuẩn Euro 5 tại Việt Nam chỉ bắt buộc đối với xe mới, không áp dụng cho xe đang lưu hành. Cụ thể, theo đại diện Cục Đăng kiểm Việt Nam, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 chỉ áp dụng với xe mới khi cấp chứng nhận phê duyệt kiểu loại xe, còn mức khí thải Euro 5 không áp dụng khi kiểm tra định kỳ với ô tô đang lưu hành. Nói cách khác, đối tượng chịu sự ràng buộc trực tiếp của Euro 5 là các nhà sản xuất, lắp ráp trong nước và doanh nghiệp nhập khẩu ô tô mới, chứ không phải người đang sử dụng xe cũ.

Các hãng xe phổ biến tại Việt Nam đạt kiểm nghiệm Eueo 5

Các hãng xe phổ biến tại Việt Nam đạt kiểm nghiệm Eueo 5

Các quy định liên quan đến đăng kiểm và kiểm soát khí thải

Vì Euro 5 là điều kiện để được cấp chứng nhận kiểu loại cho xe mới, việc kiểm soát khí thải theo tiêu chuẩn này được thực hiện thông qua phép thử trong phòng thí nghiệm chuyên dụng tại thời điểm chứng nhận, khác với phương pháp đo nhanh áp dụng cho xe đang lưu hành tại các trung tâm đăng kiểm. Với ô tô đang lưu hành, việc kiểm soát khí thải định kỳ vẫn áp dụng theo quy định riêng về mức khí thải cho phương tiện đã qua sử dụng, không phải mức 5. Để nắm bắt các thay đổi mới nhất về quy chuẩn khí thải, doanh nghiệp và chủ xe nên thường xuyên theo dõi thông tin chính thức từ Cục Đăng kiểm Việt Nam.

Làm thế nào để biết phương tiện có đạt tiêu chuẩn Euro 5 hay không?

Với những thông tin về quy định và lộ trình nêu trên không phải chủ xe nào cũng biết phương tiện của mình có đáp ứng Euro 5 hay không. Dưới đây là những cách kiểm tra phổ biến và chính xác nhất.

Kiểm tra thông tin từ nhà sản xuất

Cách đơn giản và đáng tin cậy nhất là tra cứu thông tin do nhà sản xuất công bố. Hầu hết các mẫu xe đạt Euro 5 đều được nhà sản xuất ghi rõ trong giấy chứng nhận chất lượng, sổ tay hướng dẫn sử dụng hoặc nhãn dán trên động cơ. Người dùng cũng có thể đối chiếu với thông tin trên website chính thức của hãng xe hoặc liên hệ trực tiếp đại lý phân phối để xác nhận mẫu xe, năm sản xuất có thuộc danh mục đạt chuẩn Euro 5 hay không.

Nếu xe được sản xuất hoặc nhập khẩu mới từ năm 2022 trở đi, khả năng cao đã đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5 theo quy định hiện hành.

Đến thời điểm tháng 03/2023, danh mục các dòng xe Toyota đang phân phối áp dụng tiêu chuẩn Euro 5

Đến thời điểm tháng 03/2023, danh mục các dòng xe Toyota đang phân phối áp dụng tiêu chuẩn Euro 5

Đánh giá thông qua kết quả đo khí thải

Ngoài thông tin từ nhà sản xuất, cách xác thực khách quan nhất vẫn là thực hiện đo khí thải bằng thiết bị chuyên dụng để đối chiếu với các ngưỡng giới hạn của Euro 5 đã nêu ở phần trên.

Để việc đo đạc cho ra kết quả chính xác, sát với các ngưỡng kỹ thuật như CO, HC, NOx, PM theo tiêu chuẩn Euro, thiết bị đo khí thải cần đảm bảo độ nhạy cao và được hiệu chuẩn đúng quy trình. Đây cũng là lý do nhiều đơn vị đăng kiểm, gara và doanh nghiệp sản xuất tìm đến các dòng máy đo khí thải chuyên dụng, có khả năng đo đồng thời nhiều chỉ tiêu và xuất kết quả theo đúng định dạng phục vụ kiểm định. Nếu bạn đang có nhu cầu trang bị thiết bị đo khí thải đạt chuẩn để phục vụ kiểm tra, bảo dưỡng hoặc đánh giá nội bộ trước khi đăng kiểm, đội ngũ kỹ thuật THB Việt Nam luôn sẵn sàng tư vấn dòng máy phù hợp với từng loại xe và mục đích sử dụng.

Những chỉ số khí thải cần quan tâm

Khi đọc kết quả đo khí thải, có bốn chỉ số chính cần đặc biệt lưu ý vì đây cũng chính là các chỉ tiêu được tiêu chuẩn Euro 5 quy định giới hạn cụ thể:

  • CO (carbon monoxide): phản ánh mức độ đốt cháy hoàn toàn của nhiên liệu, càng thấp càng tốt.
  • HC (hydrocarbon): là lượng nhiên liệu chưa cháy hết thoát ra ngoài, liên quan trực tiếp đến hiệu suất buồng đốt.
  • NOx (oxit nitơ): hình thành ở nhiệt độ cháy cao và là chỉ số bị siết chặt nhất ở Euro 5, đặc biệt với động cơ diesel.
  • PM (bụi mịn): là chỉ số mà Euro 5 lần đầu tiên kiểm soát chặt cả với động cơ xăng phun trực tiếp, bên cạnh diesel.

Việc theo dõi đầy đủ bốn chỉ số này, kết hợp đối chiếu với bảng giới hạn Euro 5 đã nêu, sẽ giúp xác định chính xác xe hoặc thiết bị có thực sự đạt chuẩn hay chỉ đang ở mức tiêu chuẩn cũ hơn. Đây cũng là cơ sở quan trọng để chủ xe, doanh nghiệp chủ động trong việc bảo dưỡng, nâng cấp hoặc lựa chọn phương tiện phù hợp với các quy định khí thải ngày càng siết chặt tại Việt Nam trong thời gian tới.